Từ Vựng:
Dual: (adj) kép, hai
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Configure: (v) cấu hình
Extended display: (n) màn hình mở rộng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dual: (adj) kép, hai
Monitor: (n) màn hình; (v) giám sát
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Configure: (v) cấu hình
Extended display: (n) màn hình mở rộng
Luyện tập thêm về bài học này: