Từ Vựng:
Warranty: (n) bảo hành
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu
Receipt: (n) biên nhận
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Replace: (v) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Warranty: (n) bảo hành
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu
Receipt: (n) biên nhận
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Replace: (v) thay thế
Luyện tập thêm về bài học này: