Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Kiến Trúc Mạng Trung Tâm Dữ Liệu – Easy Level

Leaf-spine
(n) kiến trúc mạng lá-cột
Switch
(n) thiết bị chuyển mạch
Reliability
(n) độ tin cậy
Delay
(n) độ trễ; (v) trì hoãn
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Leaf-spine
Switch
Reliability
Delay
Upgrade
(n) độ trễ; (v) trì hoãn
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) kiến trúc mạng lá-cột
(n) thiết bị chuyển mạch
(n) độ tin cậy

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Leaf-spine” mean?
4. What does “Switch” mean?
5. What does “Reliability” mean?
6. What does “Delay” mean?
7. What does “Upgrade” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: