Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Điểm Truy Cập Giả Mạo – Advanced Level

Rogue
(adj) không hợp lệ, trái phép
Access point
(n) điểm truy cập
Disable
(v) vô hiệu hóa
Audit
(v) kiểm tra, đánh giá; (n) cuộc kiểm tra, cuộc đánh giá
Log
(v) ghi lại; (n) nhật ký, bản ghi hệ thống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Rogue
Access point
Disable
Audit
Log
(v) kiểm tra, đánh giá; (n) cuộc kiểm tra, cuộc đánh giá
(n) điểm truy cập
(adj) không hợp lệ, trái phép
(v) ghi lại; (n) nhật ký, bản ghi hệ thống
(v) vô hiệu hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Rogue” mean?
4. What does “Access point” mean?
5. What does “Disable” mean?
6. What does “Audit” mean?
7. What does “Log” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: