Từ Vựng:
Rogue: (adj) không hợp lệ, trái phép
Access point: (n) điểm truy cập
Disable: (v) vô hiệu hóa
Audit: (v) kiểm tra, đánh giá; (n) cuộc kiểm tra, cuộc đánh giá
Log: (v) ghi lại; (n) nhật ký, bản ghi hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Rogue: (adj) không hợp lệ, trái phép
Access point: (n) điểm truy cập
Disable: (v) vô hiệu hóa
Audit: (v) kiểm tra, đánh giá; (n) cuộc kiểm tra, cuộc đánh giá
Log: (v) ghi lại; (n) nhật ký, bản ghi hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: