Từ Vựng:
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Plan: (n) kế hoạch, phương án
Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bandwidth: (n) băng thông
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Discount: (n) chiết khấu, giảm giá
Plan: (n) kế hoạch, phương án
Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc
Luyện tập thêm về bài học này: