Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tác Động Mạng của Ứng Dụng Đám Mây Mới – Medium Level

Deploy
(v) triển khai
Traffic
(n) lưu lượng (dữ liệu mạng)
Bandwidth
(n) băng thông
Alert
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Monitor
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Deploy
Traffic
Bandwidth
Alert
Monitor
(n) băng thông
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(v) triển khai
(n) cảnh báo; (v) cảnh báo
(n) lưu lượng (dữ liệu mạng)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Deploy” mean?
4. What does “Traffic” mean?
5. What does “Bandwidth” mean?
6. What does “Alert” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: