Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Theo Dõi sau Cuộc Họp Networking – Easy Level

🎧 Theo Dõi sau Cuộc Họp Networking
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Follow-up: (n) việc tiếp theo; (v) theo dõi, tiếp tục

Resume: (v) tiếp tục; (n) sơ yếu lý lịch

Attach: (v) đính kèm

Meeting: (n) cuộc họp

Politely: (adv) một cách lịch sự


Luyện tập thêm về bài học này: