Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Thỏa Thuận Cùng Tồn Tại Về Nhãn Hiệu – Advanced Level

Trade mark
(n) nhãn hiệu thương mại
Overlap
(v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
Co-exist
(v) cùng tồn tại
Branding
(n) việc xây dựng thương hiệu
Dispute
(n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Trade mark
Overlap
Co-exist
Branding
Dispute
(v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
(n) nhãn hiệu thương mại
(n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
(v) cùng tồn tại
(n) việc xây dựng thương hiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Trade mark” mean?
4. What does “Overlap” mean?
5. What does “Co-exist” mean?
6. What does “Branding” mean?
7. What does “Dispute” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: