Từ Vựng:
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Overlap: (v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
Co-exist: (v) cùng tồn tại
Branding: (n) việc xây dựng thương hiệu
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trade mark: (n) nhãn hiệu thương mại
Overlap: (v) chồng chéo; (n) sự chồng chéo
Co-exist: (v) cùng tồn tại
Branding: (n) việc xây dựng thương hiệu
Dispute: (n) tranh chấp; (v) tranh cãi, tranh chấp
Luyện tập thêm về bài học này: