Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Lập Kế Hoạch Năng Lực Mạng – Easy Level

Capacity
(n) dung lượng
Bandwidth
(n) băng thông
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Hardware
(n) phần cứng
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Capacity
Bandwidth
Upgrade
Hardware
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) dung lượng
(n) phần cứng
(n) băng thông
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Capacity” mean?
4. What does “Bandwidth” mean?
5. What does “Upgrade” mean?
6. What does “Hardware” mean?
7. What does “Budget” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: