Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Nâng Cấp Năng Lực Mạng – Advanced Level

🎧 Kế Hoạch Nâng Cấp Năng Lực Mạng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Capacity: (n) công suất, dung lượng

Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp

Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động

Peak: (n) đỉnh, cao điểm; (adj) cao nhất

Reliability: (n) độ tin cậy


Luyện tập thêm về bài học này: