Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Cơ Sở Kiến Thức Mạng – Easy Level

Update
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Network
(n) mạng lưới, mạng máy tính
Server
(n) máy chủ
Router
(n) bộ định tuyến
Portal
(n) cổng thông tin mạng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Update
Network
Server
Router
Portal
(v) cập nhật; (n) bản cập nhật
(n) mạng lưới, mạng máy tính
(n) bộ định tuyến
(n) cổng thông tin mạng
(n) máy chủ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Update” mean?
4. What does “Network” mean?
5. What does “Server” mean?
6. What does “Router” mean?
7. What does “Portal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: