Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Network: (n) mạng lưới, mạng máy tính
Server: (n) máy chủ
Router: (n) bộ định tuyến
Portal: (n) cổng thông tin mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Network: (n) mạng lưới, mạng máy tính
Server: (n) máy chủ
Router: (n) bộ định tuyến
Portal: (n) cổng thông tin mạng
Luyện tập thêm về bài học này: