Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Kế Hoạch Cửa Sổ Bảo Trì Mạng – Easy Level

🎧 Kế Hoạch Cửa Sổ Bảo Trì Mạng
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Maintenance: (n) bảo trì

Network: (n) mạng

Interruptions: (n) sự gián đoạn

Security: (n) bảo mật

Stakeholders: (n) các bên liên quan


Luyện tập thêm về bài học này: