Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xu Hướng Sử Dụng Mạng và Đề Xuất Nâng Cấp – Easy Level

Network
(n) mạng lưới
Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Bandwidth
(n) băng thông
Peak
(n) đỉnh, cao điểm; (v) đạt đỉnh
Installation
(n) sự lắp đặt, cài đặt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Network
Upgrade
Bandwidth
Peak
Installation
(n) băng thông
(n) mạng lưới
(n) sự lắp đặt, cài đặt
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) đỉnh, cao điểm; (v) đạt đỉnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Network” mean?
4. What does “Upgrade” mean?
5. What does “Bandwidth” mean?
6. What does “Peak” mean?
7. What does “Installation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: