Từ Vựng:
Topology: (n) cấu trúc mạng
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch
Device: (n) thiết bị
Scalable: (adj) có khả năng mở rộng
Traffic: (n) lưu lượng mạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Topology: (n) cấu trúc mạng
Switch: (n) thiết bị chuyển mạch
Device: (n) thiết bị
Scalable: (adj) có khả năng mở rộng
Traffic: (n) lưu lượng mạng
Luyện tập thêm về bài học này: