Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Báo Cáo Vi Phạm SLA cho ISP – Easy Level

🎧 Báo Cáo Vi Phạm SLA cho ISP
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Sla: (n) thỏa thuận mức dịch vụ

Uptime: (n) thời gian hoạt động

Compensation: (n) bồi thường

Evidence: (n) bằng chứng

Logs: (n) nhật ký hệ thống


Luyện tập thêm về bài học này: