Từ Vựng:
Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã
Format: (n) định dạng
Stereo: (n) âm thanh nổi
Bit: (n) bit (đơn vị dữ liệu số)
Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã
Format: (n) định dạng
Stereo: (n) âm thanh nổi
Bit: (n) bit (đơn vị dữ liệu số)
Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
Luyện tập thêm về bài học này: