Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Số Kỹ Thuật File Cho Giao Hàng Broadcast – Easy Level

Codec
(n) bộ mã hóa và giải mã
Format
(n) định dạng
Stereo
(n) âm thanh nổi
Bit
(n) bit (đơn vị dữ liệu số)
Broadcast
(v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Codec
Format
Stereo
Bit
Broadcast
(n) định dạng
(n) bit (đơn vị dữ liệu số)
(v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
(n) bộ mã hóa và giải mã
(n) âm thanh nổi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Codec” mean?
4. What does “Format” mean?
5. What does “Stereo” mean?
6. What does “Bit” mean?
7. What does “Broadcast” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: