1. Report
2. Field
3. Weather
4. Animal
5. Busy
(n) bản tin, phóng sự; (v) báo cáo, tường thuật
(n) thời tiết
(n) động vật
(n) lĩnh vực, chuyên ngành
(adj) bận rộn, đông đúc
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.