Từ Vựng:
Report: (n) bản tin, phóng sự; (v) báo cáo, tường thuật
Field: (n) lĩnh vực, chuyên ngành
Weather: (n) thời tiết
Animal: (n) động vật
Busy: (adj) bận rộn, đông đúc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) bản tin, phóng sự; (v) báo cáo, tường thuật
Field: (n) lĩnh vực, chuyên ngành
Weather: (n) thời tiết
Animal: (n) động vật
Busy: (adj) bận rộn, đông đúc
Luyện tập thêm về bài học này: