1. Statistics
2. Project
3. Audience
4. Government
5. Career
(n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
(n) thống kê
(n) sự nghiệp, nghề nghiệp
(n) khán giả, thính giả
(n) chính phủ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.