Từ Vựng:
Statistics: (n) thống kê
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
Audience: (n) khán giả, thính giả
Government: (n) chính phủ
Career: (n) sự nghiệp, nghề nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Statistics: (n) thống kê
Project: (n) dự án; (v) trình chiếu, phóng chiếu
Audience: (n) khán giả, thính giả
Government: (n) chính phủ
Career: (n) sự nghiệp, nghề nghiệp
Luyện tập thêm về bài học này: