Từ Vựng:
Pattern: (n) mẫu, khuôn mẫu
Growth: (n) sự tăng trưởng, sự phát triển
Cleaned: (v) đã làm sạch, đã dọn dẹp
Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản báo cáo, bài tường thuật
Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin cậy, lòng tin
Luyện tập thêm về bài học này: