Từ Vựng:
Party: (n) đảng phái, nhóm; (n) bữa tiệc
Decorations: (n) đồ trang trí
Treasure: (n) kho báu; (v) trân trọng
Quiz: (n) câu đố, bài kiểm tra ngắn
Dancing: (n) việc nhảy múa, khiêu vũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Party: (n) đảng phái, nhóm; (n) bữa tiệc
Decorations: (n) đồ trang trí
Treasure: (n) kho báu; (v) trân trọng
Quiz: (n) câu đố, bài kiểm tra ngắn
Dancing: (n) việc nhảy múa, khiêu vũ
Luyện tập thêm về bài học này: