Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Angle: (n) góc nhìn, khía cạnh (trong bài báo)
Technology: (n) công nghệ
Summary: (n) bản tóm tắt
Launch: (v) phát hành, ra mắt (sản phẩm, dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Press release: (n) thông cáo báo chí
Angle: (n) góc nhìn, khía cạnh (trong bài báo)
Technology: (n) công nghệ
Summary: (n) bản tóm tắt
Launch: (v) phát hành, ra mắt (sản phẩm, dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này: