Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Allowed: (adj) được phép
Explain: (v) giải thích
Fair: (adj) công bằng
Promise: (v) hứa; (n) lời hứa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) lời phàn nàn
Allowed: (adj) được phép
Explain: (v) giải thích
Fair: (adj) công bằng
Promise: (v) hứa; (n) lời hứa
Luyện tập thêm về bài học này: