Từ Vựng:
Suppress: (v) đàn áp, ngăn chặn
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) nhà báo chuyên nghiệp
Firm: (n) công ty (báo chí, truyền thông)
Verify: (v) xác minh, kiểm chứng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suppress: (v) đàn áp, ngăn chặn
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) nhà báo chuyên nghiệp
Firm: (n) công ty (báo chí, truyền thông)
Verify: (v) xác minh, kiểm chứng
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: