Từ Vựng:
Lawsuit: (n) vụ kiện
Verify: (v) xác minh
Unverified: (a) chưa được xác minh
Evidence: (n) bằng chứng
Legal: (a) hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lawsuit: (n) vụ kiện
Verify: (v) xác minh
Unverified: (a) chưa được xác minh
Evidence: (n) bằng chứng
Legal: (a) hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này: