Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Permission: (n) sự cho phép
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Data: (n) dữ liệu
Permission: (n) sự cho phép
Compliance: (n) sự tuân thủ
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, hợp pháp
Luyện tập thêm về bài học này: