Từ Vựng:
Active travel: (n) di chuyển tích cực (đi bộ, đi xe đạp)
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Convenient: (adj) thuận tiện
Crossings: (n) điểm giao cắt, lối qua đường
Extensions: (n) phần mở rộng, sự gia hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Active travel: (n) di chuyển tích cực (đi bộ, đi xe đạp)
Infrastructure: (n) cơ sở hạ tầng
Convenient: (adj) thuận tiện
Crossings: (n) điểm giao cắt, lối qua đường
Extensions: (n) phần mở rộng, sự gia hạn
Luyện tập thêm về bài học này: