Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Mapping Corporate Ownership – Medium Level

🎧 Mapping Corporate Ownership
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Registry: (n) sổ đăng ký

Ownership: (n) quyền sở hữu

Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp

Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, xây dựng

Indirect: (adj) gián tiếp


Luyện tập thêm về bài học này: