Từ Vựng:
Registry: (n) sổ đăng ký
Ownership: (n) quyền sở hữu
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, xây dựng
Indirect: (adj) gián tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Registry: (n) sổ đăng ký
Ownership: (n) quyền sở hữu
Corporate: (adj) thuộc về công ty, doanh nghiệp
Structure: (n) cấu trúc; (v) tổ chức, xây dựng
Indirect: (adj) gián tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: