Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Public figure: (n) nhân vật công chúng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Contact: (n) người liên hệ; (v) liên hệ
Public figure: (n) nhân vật công chúng
Luyện tập thêm về bài học này: