Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ (để chứng minh thiết kế, vật liệu)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Supply: (v) cung cấp; (n) nguồn cung cấp
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ (để chứng minh thiết kế, vật liệu)
Luyện tập thêm về bài học này: