Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Proposal: (n) đề xuất, đề nghị
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Fair: (adj) công bằng, hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compromise: (n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
Proposal: (n) đề xuất, đề nghị
Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
Support: (v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ
Fair: (adj) công bằng, hợp lý
Luyện tập thêm về bài học này: