1. Compromise
2. Proposal
3. Deadline
4. Support
5. Fair
(n) sự thỏa hiệp; (v) thỏa hiệp
(v) ủng hộ, hỗ trợ; (n) sự ủng hộ, sự hỗ trợ
(n) đề xuất, đề nghị
(n) hạn chót, thời hạn cuối cùng
(adj) công bằng, hợp lý
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.