Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Interim: (adj) tạm thời
Application: (n) đơn xin; (n) ứng dụng
Inspect: (v) kiểm tra, giám sát
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Interim: (adj) tạm thời
Application: (n) đơn xin; (n) ứng dụng
Inspect: (v) kiểm tra, giám sát
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: