Từ Vựng:
Contingent: (adj) phụ thuộc vào điều kiện; (n) nhóm người đại diện
Liability: (n) trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ tài chính
Disclose: (v) tiết lộ, công bố thông tin
Estimate: (v) ước tính; (n) sự ước tính
Obligation: (n) nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: