Từ Vựng:
Disagree: (v) không đồng ý
Advice: (n) lời khuyên pháp lý
Risk: (n) rủi ro pháp lý
Court: (n) tòa án
Documents: (n) tài liệu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disagree: (v) không đồng ý
Advice: (n) lời khuyên pháp lý
Risk: (n) rủi ro pháp lý
Court: (n) tòa án
Documents: (n) tài liệu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: