Từ Vựng:
Phone lines: (n) đường dây điện thoại
Calls: (n) cuộc gọi
Provider: (n) nhà cung cấp
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Cables: (n) cáp, dây cáp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phone lines: (n) đường dây điện thoại
Calls: (n) cuộc gọi
Provider: (n) nhà cung cấp
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Cables: (n) cáp, dây cáp
Luyện tập thêm về bài học này: