Từ Vựng:
Settle: (v) giải quyết
Terms: (n) điều khoản
Payment: (n) khoản thanh toán
Apology: (n) lời xin lỗi
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Settle: (v) giải quyết
Terms: (n) điều khoản
Payment: (n) khoản thanh toán
Apology: (n) lời xin lỗi
Agreement: (n) thỏa thuận
Luyện tập thêm về bài học này: