Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Applicable: (adj) có thể áp dụng
Complicated: (adj) phức tạp
Court: (n) tòa án
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Jurisdiction: (n) thẩm quyền
Applicable: (adj) có thể áp dụng
Complicated: (adj) phức tạp
Court: (n) tòa án
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: