Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) trọng tài
Neutral: (adj) trung lập
Negotiation: (n) sự đàm phán
Documentation: (n) tài liệu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Arbitration: (n) trọng tài
Neutral: (adj) trung lập
Negotiation: (n) sự đàm phán
Documentation: (n) tài liệu pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: