Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Founder: (n) người sáng lập
Shares: (n) cổ phần
Majority: (n) đa số
Restriction: (n) sự hạn chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shareholder: (n) cổ đông
Founder: (n) người sáng lập
Shares: (n) cổ phần
Majority: (n) đa số
Restriction: (n) sự hạn chế
Luyện tập thêm về bài học này: