Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thách Thức Briefing Của Khách Hàng – Medium Level

Brief
(n) bản tóm tắt yêu cầu thiết kế; (v) tóm tắt
Structure
(n) kết cấu, cấu trúc
Layout
(n) bố cục, cách sắp xếp mặt bằng
Client
(n) khách hàng
Issue
(n) vấn đề, vấn đề phát sinh trong thiết kế hoặc thi công

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Brief
Structure
Layout
Client
Issue
(n) kết cấu, cấu trúc
(n) vấn đề, vấn đề phát sinh trong thiết kế hoặc thi công
(n) khách hàng
(n) bản tóm tắt yêu cầu thiết kế; (v) tóm tắt
(n) bố cục, cách sắp xếp mặt bằng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Brief” mean?
4. What does “Structure” mean?
5. What does “Layout” mean?
6. What does “Client” mean?
7. What does “Issue” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: