Từ Vựng:
Adverse possession: (n) chiếm hữu bất lợi
Boundary: (n) ranh giới
Continuous: (adj) liên tục
Openly: (adv) công khai
Claim: (v) yêu cầu, đòi quyền; (n) sự yêu cầu, sự đòi quyền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Adverse possession: (n) chiếm hữu bất lợi
Boundary: (n) ranh giới
Continuous: (adj) liên tục
Openly: (adv) công khai
Claim: (v) yêu cầu, đòi quyền; (n) sự yêu cầu, sự đòi quyền
Luyện tập thêm về bài học này: