Từ Vựng:
Networking: (n) mạng lưới kết nối
Server: (n) máy chủ
Restart: (v) khởi động lại
Urgent: (adj) khẩn cấp
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Networking: (n) mạng lưới kết nối
Server: (n) máy chủ
Restart: (v) khởi động lại
Urgent: (adj) khẩn cấp
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Luyện tập thêm về bài học này: