Từ Vựng:
Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (khu vực, đô thị)
Historic: (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử
Core: (n) lõi, phần trung tâm
Commercial: (adj) thuộc thương mại, kinh doanh
Leisure: (n) thời gian rảnh rỗi, giải trí
Luyện tập thêm về bài học này: